Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-324.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-953.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-430.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17C-216.17 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-219.53 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-494.74 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-499.12 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-501.46 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.97 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-176.49 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-181.73 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-467.71 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-472.61 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-477.90 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-180.62 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-182.93 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-185.70 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-229.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-549.90 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-553.30 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-557.74 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-558.21 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-560.78 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-560.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.51 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-502.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-513.67 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-520.31 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-528.80 | - | Nghệ An | Xe Con | - |