Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-780.71 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.46 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.61 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-794.20 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-059.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-074.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-094.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-131.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-192.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-193.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-208.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-210.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-210.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-344.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-475.30 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-233.02 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-233.05 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-233.20 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-238.87 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-239.97 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |