Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-880.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-881.03 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.07 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-889.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.10 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-026.24 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-920.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-930.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-932.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-933.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-934.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-448.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-465.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-486.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-536.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-536.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17D-014.82 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |