Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-829.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-860.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-869.62 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-919.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-920.78 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-958.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-427.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-432.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-548.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-509.53 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-492.02 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-494.47 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-500.40 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.61 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-504.12 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-506.20 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-506.27 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-508.49 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-470.32 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |