Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25D-009.51 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 25D-010.43 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26D-016.84 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21D-008.75 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 21D-009.03 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28A-269.93 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20D-035.10 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 20D-035.23 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-267.45 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12D-009.92 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14D-030.13 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-030.48 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98D-021.27 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 98D-023.74 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 88D-021.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 88D-022.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-853.17 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-865.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.03 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-920.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-941.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-041.57 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-447.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-549.87 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |