Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78D-006.71 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 78D-007.30 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 78D-009.01 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 78D-009.23 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-578.30 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-579.72 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-014.49 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85D-007.84 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85D-009.57 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-009.57 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-011.24 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-464.94 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-758.87 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.27 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.01 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-771.78 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.01 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49D-015.76 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 49D-016.05 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-200.23 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-206.46 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-009.34 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61D-024.40 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-665.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-683.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-686.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60D-025.31 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72D-014.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |