Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-751.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-859.57 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-870.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.14 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-881.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-934.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-945.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-541.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-548.74 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-549.72 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-493.10 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-494.84 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90C-158.57 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-490.34 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-497.41 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-500.91 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.94 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-507.87 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.72 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-465.40 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |