Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
71A-219.47 - Bến Tre Xe Con -
68A-367.90 - Kiên Giang Xe Con -
68A-372.04 - Kiên Giang Xe Con -
68A-378.92 - Kiên Giang Xe Con -
68A-380.60 - Kiên Giang Xe Con -
83A-200.10 - Sóc Trăng Xe Con -
29K-407.34 - Hà Nội Xe Tải -
29K-450.91 - Hà Nội Xe Tải -
29K-457.60 - Hà Nội Xe Tải -
29K-458.20 - Hà Nội Xe Tải -
11A-135.75 - Cao Bằng Xe Con -
11D-010.12 - Cao Bằng Xe tải van -
22A-271.94 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-273.74 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-276.43 - Tuyên Quang Xe Con -
26A-243.51 - Sơn La Xe Con -
21A-229.04 - Yên Bái Xe Con -
28A-259.20 - Hòa Bình Xe Con -
28A-264.82 - Hòa Bình Xe Con -
28A-269.03 - Hòa Bình Xe Con -
28A-272.12 - Hòa Bình Xe Con -
20A-864.70 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-869.41 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-890.34 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-900.41 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-036.97 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-048.67 - Quảng Ninh Xe Con -
14D-030.37 - Quảng Ninh Xe tải van -
98A-861.32 - Bắc Giang Xe Con -
98A-862.13 - Bắc Giang Xe Con -