Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-972.01 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-980.04 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.92 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77A-364.42 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-366.23 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-010.43 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-581.84 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-584.75 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-320.60 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-322.70 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-324.75 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-329.74 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.57 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-457.07 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-477.27 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-840.05 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-840.49 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-855.17 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93D-010.48 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-602.41 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.27 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70D-013.21 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-526.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-528.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |