Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-907.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-045.20 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98B-047.67 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19B-029.30 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-029.43 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-030.92 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99C-339.67 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-342.04 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.27 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34B-045.20 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-442.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-056.52 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 17D-016.53 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90D-010.54 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 37B-047.76 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-251.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-254.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75B-030.05 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-950.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92B-038.70 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76B-028.91 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76B-030.75 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78B-019.90 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-021.81 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |