Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-308.51 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-313.78 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67B-033.61 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68A-374.82 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-523.93 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-528.30 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-530.42 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-531.49 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 97A-100.20 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22A-272.64 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-273.50 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-277.67 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-279.49 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-283.07 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-112.74 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-118.27 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24B-022.24 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27A-131.34 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-076.97 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26A-236.49 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-240.50 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-246.67 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21C-113.52 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-870.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-871.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |