Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-499.80 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.57 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.97 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.80 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.01 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.12 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.80 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.87 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-216.60 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 35C-183.43 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-229.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-231.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-238.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-247.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-271.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-272.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-277.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-288.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-557.73 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.17 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.84 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-569.49 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-570.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-571.37 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.42 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-194.52 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-278.07 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-278.67 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |