Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-214.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-227.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-231.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-232.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-247.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-255.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-260.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-275.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-307.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62B-033.60 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63A-335.97 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-336.54 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-338.40 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-234.04 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-223.62 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71B-025.57 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84A-151.10 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-214.61 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66C-187.91 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-189.91 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68B-037.04 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 83C-134.01 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94A-114.20 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |