Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-874.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-924.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-925.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-935.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-937.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-959.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.74 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-427.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-435.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-436.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-436.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-436.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-533.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-535.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-540.87 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90D-013.05 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-494.67 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-501.84 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.37 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.82 | - | Nam Định | Xe Con | - |