Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-448.21 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78A-223.50 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-568.97 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-575.50 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.01 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-581.41 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-581.60 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-585.81 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.42 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-592.46 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-594.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-163.02 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-459.04 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-461.17 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-469.90 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47D-022.07 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49A-747.52 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-751.78 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-752.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-759.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-760.92 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.90 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-771.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.75 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.27 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.10 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-517.03 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-519.42 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93D-010.92 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 51E-351.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |