Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43D-014.71 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92A-433.12 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.75 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-324.81 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-326.07 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-327.81 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-329.74 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77C-263.71 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77D-007.67 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-217.02 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85B-014.45 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 81B-029.05 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81D-016.80 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-401.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-401.82 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.70 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-044.12 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49B-035.27 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-507.03 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-509.37 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-512.75 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-201.42 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-204.42 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-205.14 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-207.51 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-208.48 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-216.52 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-036.05 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-621.32 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-626.49 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |