Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
83A-193.31 - Sóc Trăng Xe Con -
83A-193.70 - Sóc Trăng Xe Con -
83B-024.12 - Sóc Trăng Xe Khách -
94B-015.61 - Bạc Liêu Xe Khách -
30M-318.46 - Hà Nội Xe Con -
30M-321.49 - Hà Nội Xe Con -
30M-327.43 - Hà Nội Xe Con -
30M-330.37 - Hà Nội Xe Con -
30M-336.40 - Hà Nội Xe Con -
23A-171.31 - Hà Giang Xe Con -
97A-096.34 - Bắc Kạn Xe Con -
97C-052.93 - Bắc Kạn Xe Tải -
22C-116.27 - Tuyên Quang Xe Tải -
26A-242.53 - Sơn La Xe Con -
21C-111.80 - Yên Bái Xe Tải -
21B-014.53 - Yên Bái Xe Khách -
20C-311.72 - Thái Nguyên Xe Tải -
20B-037.62 - Thái Nguyên Xe Khách -
12A-265.01 - Lạng Sơn Xe Con -
12A-265.93 - Lạng Sơn Xe Con -
14K-004.46 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-005.54 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-006.52 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-016.43 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-016.45 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-018.70 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-024.92 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-994.92 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-452.47 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-465.97 - Quảng Ninh Xe Tải -