Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-440.32 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-440.81 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-442.52 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-447.48 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-264.42 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-328.12 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-177.92 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-180.05 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-367.30 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.78 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-266.13 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-216.53 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78C-129.50 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 85A-148.04 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.51 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-162.41 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47C-398.75 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-403.97 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-747.10 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-752.03 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.45 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-758.62 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.67 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-777.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-217.37 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-530.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-616.76 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-695.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |