Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-864.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-035.67 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12B-015.88 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12D-009.09 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-007.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-011.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-054.12 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14D-032.05 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98B-046.02 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-716.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-733.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.71 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-790.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-793.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-794.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-801.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-821.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |