Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
25C-062.04 - Lai Châu Xe Tải -
21C-112.81 - Yên Bái Xe Tải -
21C-113.40 - Yên Bái Xe Tải -
21C-113.48 - Yên Bái Xe Tải -
21C-115.61 - Yên Bái Xe Tải -
20C-314.40 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-315.93 - Thái Nguyên Xe Tải -
12C-141.70 - Lạng Sơn Xe Tải -
12C-143.45 - Lạng Sơn Xe Tải -
14C-456.49 - Quảng Ninh Xe Tải -
19C-279.46 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-800.42 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-807.82 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-310.40 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-323.62 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-324.82 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99C-338.84 - Bắc Ninh Xe Tải -
34C-437.75 - Hải Dương Xe Tải -
34C-438.30 - Hải Dương Xe Tải -
34C-439.62 - Hải Dương Xe Tải -
89C-347.90 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-355.92 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-356.41 - Hưng Yên Xe Tải -
17C-221.62 - Thái Bình Xe Tải -
90C-154.97 - Hà Nam Xe Tải -
90C-158.32 - Hà Nam Xe Tải -
90C-158.49 - Hà Nam Xe Tải -
18C-174.23 - Nam Định Xe Tải -
18C-183.12 - Nam Định Xe Tải -
35C-181.60 - Ninh Bình Xe Tải -