Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-756.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-757.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-759.78 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-764.84 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-769.27 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.53 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.30 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-790.47 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.84 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-008.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-050.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-068.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-070.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-097.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-107.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-058.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-065.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-074.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-088.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-094.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-094.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-100.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-118.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-126.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-126.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |