Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25C-063.10 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 21A-225.75 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-228.21 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-231.74 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-013.60 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20A-866.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-869.21 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-870.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-140.48 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-141.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 19C-267.92 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-272.02 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-793.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-796.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-815.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-312.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-319.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-337.72 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.64 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-438.10 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-443.87 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.51 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-494.21 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-055.42 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 17A-503.27 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-215.52 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 35C-185.34 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |