Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-947.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-949.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-330.10 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-340.52 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71B-025.04 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 64A-209.03 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64D-006.90 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-306.73 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68B-038.10 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 95B-016.21 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 83B-025.42 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83D-011.43 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 94B-016.75 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 29K-326.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-332.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-334.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-337.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-378.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-380.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-383.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-390.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-399.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-399.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-414.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-419.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-090.47 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 22C-117.23 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24C-171.90 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27C-075.21 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-078.01 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |