Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-468.27 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-053.75 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-864.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-883.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-897.57 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-900.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-902.50 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-396.75 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-744.53 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.94 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-313.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-316.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-320.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-022.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88B-024.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-329.97 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-932.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-489.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.70 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.75 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.50 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-536.70 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-558.07 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |