Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-631.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-637.82 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-637.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-642.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-760.62 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.91 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-775.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-789.04 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-274.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-060.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-111.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-114.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-120.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-120.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-135.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-177.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-177.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-231.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-290.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-291.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-299.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-301.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-304.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-238.72 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71C-138.61 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84A-151.64 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84B-019.87 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |