Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-533.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-551.17 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-552.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-556.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-557.62 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-572.53 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-573.10 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-374.04 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92A-437.92 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-440.27 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-326.80 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-334.01 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77B-038.27 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-572.23 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-582.78 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-592.24 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-149.42 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-150.13 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86B-028.32 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-028.42 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82A-159.21 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81B-030.04 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 48A-252.37 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-258.02 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-748.13 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-748.92 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.57 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.21 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-035.52 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |