Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-274.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-280.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-105.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-107.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-169.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-193.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-239.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-253.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-255.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-286.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-295.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62D-017.60 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-325.10 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-338.53 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-239.81 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84C-127.03 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84D-007.34 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 66C-188.14 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-189.32 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-191.51 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67D-009.93 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68D-010.20 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65B-028.51 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95D-024.13 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |