Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-459.97 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-884.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-380.34 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.51 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-022.82 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19C-271.45 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.64 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.37 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34C-433.23 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-434.84 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-440.75 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-440.92 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.21 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.78 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34D-041.53 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15C-485.87 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.13 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-345.94 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-348.02 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-348.84 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-358.60 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-024.62 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-025.14 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-501.67 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.70 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-016.54 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18C-178.10 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-229.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |