Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-883.03 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-884.34 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-895.13 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-860.40 - Bắc Giang Xe Con -
98A-899.47 - Bắc Giang Xe Con -
98A-900.52 - Bắc Giang Xe Con -
88A-788.41 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-793.92 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-822.31 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-866.90 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-885.34 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-890.31 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-434.12 - Hải Phòng Xe Con -
15K-444.97 - Hải Phòng Xe Con -
15K-445.61 - Hải Phòng Xe Con -
15K-459.40 - Hải Phòng Xe Con -
15K-465.80 - Hải Phòng Xe Con -
15K-501.42 - Hải Phòng Xe Con -
15K-512.23 - Hải Phòng Xe Con -
17A-495.04 - Thái Bình Xe Con -
17A-496.12 - Thái Bình Xe Con -
17A-501.24 - Thái Bình Xe Con -
18B-033.53 - Nam Định Xe Khách -
18B-034.51 - Nam Định Xe Khách -
35B-023.48 - Ninh Bình Xe Khách -
35B-024.90 - Ninh Bình Xe Khách -
37B-047.21 - Nghệ An Xe Khách -
75A-390.20 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-390.47 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-391.72 - Thừa Thiên Huế Xe Con -