Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-528.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-529.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-660.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-672.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-695.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-845.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-847.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-879.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-048.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-000.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-006.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-028.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-048.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-050.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-088.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-103.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-900.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-904.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-924.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-924.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-927.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-962.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-964.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-974.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-975.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-978.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-982.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |