Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-238.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-256.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-287.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-294.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-030.61 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-585.40 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-586.10 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.45 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-047.60 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-248.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-250.04 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-254.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-192.12 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-278.47 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-144.32 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-148.05 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74D-015.02 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 74D-015.20 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-391.52 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-401.21 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-402.91 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-156.84 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-162.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.20 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-164.52 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43C-315.47 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-262.72 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77D-007.27 | - | Bình Định | Xe tải van | - |