Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25B-010.67 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26A-242.74 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28C-121.91 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-018.73 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-901.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-035.57 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20B-036.84 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12C-139.75 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-142.27 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-144.72 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12B-018.12 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-004.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-011.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-037.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-990.47 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-055.75 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-055.94 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-378.70 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-380.84 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-382.53 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.23 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-395.50 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19B-028.84 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-031.48 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-791.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-024.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |