Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88B-025.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-334.13 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-334.46 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-335.57 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-032.46 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-434.52 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-442.41 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.52 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-488.02 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-491.14 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.76 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.14 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-351.37 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.60 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-027.87 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-494.46 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-495.50 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-032.97 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90B-015.20 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90B-015.50 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18B-032.91 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35B-025.04 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-250.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-263.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-286.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-555.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |