Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60B-080.72 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-270.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-272.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-273.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-277.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-019.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-030.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-219.27 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-220.45 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-221.45 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-221.73 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-225.21 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 71C-134.17 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-137.75 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71B-023.93 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 66A-305.12 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-308.43 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-318.47 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-026.93 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-193.46 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67B-031.27 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68C-179.90 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-182.42 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-184.10 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65B-026.61 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95B-019.75 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 83A-199.72 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83C-138.40 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94C-085.01 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94C-085.27 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |