Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81B-028.45 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-817.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-820.32 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-837.05 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-838.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-840.67 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-859.30 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-864.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-044.92 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47B-045.49 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49C-386.10 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-387.50 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-388.02 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-389.24 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-390.13 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-516.43 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-022.24 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-022.71 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-024.37 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-615.12 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-034.73 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-620.30 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-631.97 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.82 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-631.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-636.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-681.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-682.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |