Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94C-086.51 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 69C-105.23 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69C-105.24 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-127.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-178.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-179.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-184.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-188.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-196.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-200.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-209.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-229.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-235.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-244.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-246.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-662.42 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 23C-090.24 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11B-013.67 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97B-018.70 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-273.46 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-170.01 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27C-076.03 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-076.71 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27B-014.75 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25B-009.92 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21B-015.40 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28C-124.94 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-125.82 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-314.93 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-318.61 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |