Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-454.43 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-029.57 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 48B-013.46 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 93A-508.45 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-510.05 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-510.47 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-510.82 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-022.53 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-522.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-522.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-524.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-630.78 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.71 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61B-044.81 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60D-023.14 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 60D-024.41 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-854.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-863.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-267.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-271.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-273.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-274.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-046.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |