Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12C-140.30 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-006.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-010.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-014.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-024.91 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-452.30 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-458.27 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-461.14 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.07 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.40 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-032.91 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-033.12 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98C-380.20 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-742.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.24 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-265.54 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-269.47 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.05 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.49 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-020.10 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88C-325.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-332.61 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-921.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-930.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-041.47 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89A-535.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |