Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-544.61 - Hưng Yên Xe Con -
89A-546.04 - Hưng Yên Xe Con -
89A-553.12 - Hưng Yên Xe Con -
89A-564.05 - Hưng Yên Xe Con -
89A-566.46 - Hưng Yên Xe Con -
89C-352.30 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-355.40 - Hưng Yên Xe Tải -
18A-512.74 - Nam Định Xe Con -
18C-179.54 - Nam Định Xe Tải -
18C-181.27 - Nam Định Xe Tải -
18D-016.74 - Nam Định Xe tải van -
35A-464.12 - Ninh Bình Xe Con -
35C-181.54 - Ninh Bình Xe Tải -
35C-184.91 - Ninh Bình Xe Tải -
36K-231.20 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-236.74 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-242.37 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-246.45 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-274.49 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-293.42 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-566.31 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-574.31 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-579.67 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-522.71 - Nghệ An Xe Con -
37K-542.74 - Nghệ An Xe Con -
37K-554.14 - Nghệ An Xe Con -
37K-554.70 - Nghệ An Xe Con -
37C-581.32 - Nghệ An Xe Tải -
37C-589.17 - Nghệ An Xe Tải -
37C-589.34 - Nghệ An Xe Tải -