Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22C-114.21 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24A-316.32 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-325.02 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-165.46 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27D-007.93 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25A-085.07 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25C-060.67 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26C-165.07 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-165.23 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-166.92 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-168.49 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20C-318.04 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-263.81 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-264.74 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14C-463.74 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.60 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-466.91 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.43 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98D-023.93 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-751.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-312.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-320.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99D-025.04 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-025.93 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15D-054.10 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-055.82 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17C-215.61 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-217.46 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-221.97 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |