Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15B-056.64 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-542.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-026.30 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-219.61 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-221.71 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-016.05 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18D-018.48 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35D-018.71 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-554.53 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-565.04 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.03 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.57 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36D-032.14 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 38A-688.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-021.45 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 43A-948.23 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-948.24 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-956.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.81 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-257.94 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-260.41 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-039.62 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-040.21 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-042.07 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76C-181.73 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76D-012.41 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |