Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
35A-477.40 - Ninh Bình Xe Con -
35A-484.04 - Ninh Bình Xe Con -
36K-230.71 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-231.50 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-235.37 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-236.30 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-247.82 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-251.34 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-259.49 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-277.60 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-285.37 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-296.01 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-487.27 - Nghệ An Xe Con -
37K-487.91 - Nghệ An Xe Con -
37K-497.92 - Nghệ An Xe Con -
37K-517.90 - Nghệ An Xe Con -
37K-532.81 - Nghệ An Xe Con -
37K-545.14 - Nghệ An Xe Con -
37K-551.67 - Nghệ An Xe Con -
37K-557.76 - Nghệ An Xe Con -
37K-566.54 - Nghệ An Xe Con -
73A-375.82 - Quảng Bình Xe Con -
75A-388.17 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-389.34 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-396.45 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-397.12 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-398.31 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-399.07 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-399.13 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
92A-436.61 - Quảng Nam Xe Con -