Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-273.12 - Hà Nội Xe Con -
30M-286.54 - Hà Nội Xe Con -
30M-306.52 - Hà Nội Xe Con -
30M-311.74 - Hà Nội Xe Con -
29K-427.97 - Hà Nội Xe Tải -
29K-434.42 - Hà Nội Xe Tải -
29K-435.14 - Hà Nội Xe Tải -
29K-436.78 - Hà Nội Xe Tải -
29K-442.76 - Hà Nội Xe Tải -
29K-446.82 - Hà Nội Xe Tải -
29K-468.12 - Hà Nội Xe Tải -
97A-099.41 - Bắc Kạn Xe Con -
22C-117.94 - Tuyên Quang Xe Tải -
22B-018.78 - Tuyên Quang Xe Khách -
26B-022.48 - Sơn La Xe Khách -
28A-270.46 - Hòa Bình Xe Con -
20C-321.64 - Thái Nguyên Xe Tải -
14C-455.20 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-459.73 - Quảng Ninh Xe Tải -
14B-054.31 - Quảng Ninh Xe Khách -
14B-054.32 - Quảng Ninh Xe Khách -
98A-887.48 - Bắc Giang Xe Con -
98A-892.71 - Bắc Giang Xe Con -
98A-902.37 - Bắc Giang Xe Con -
19C-279.10 - Phú Thọ Xe Tải -
88C-321.01 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-876.97 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-880.48 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-334.92 - Bắc Ninh Xe Tải -
99B-032.34 - Bắc Ninh Xe Khách -