Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-925.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-437.61 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-437.67 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-442.74 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-445.51 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-045.48 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-444.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-492.04 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.04 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-535.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-549.80 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-216.67 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-174.42 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-176.52 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-180.90 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-555.80 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-560.73 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-569.02 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.04 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-048.27 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |