Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-573.21 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-704.32 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74C-145.12 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-163.47 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-031.49 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-317.47 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-321.90 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-065.51 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92B-039.37 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-040.84 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77A-366.57 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-581.78 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-044.90 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-017.93 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-321.05 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-323.52 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.91 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-163.31 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-163.60 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-096.60 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 48C-118.27 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-015.75 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-384.80 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-386.30 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-392.57 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-518.72 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.80 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-024.78 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70C-214.37 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |