Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-699.17 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-373.71 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-284.12 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-390.72 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-394.37 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-394.45 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-433.24 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-360.23 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-584.12 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-150.42 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 82A-159.92 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-165.45 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-473.50 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-844.72 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-749.87 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-753.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.90 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-760.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.62 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.51 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-780.90 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-589.53 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-590.73 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-523.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-529.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |