Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68C-179.91 - Kiên Giang Xe Tải -
95C-091.94 - Hậu Giang Xe Tải -
83C-135.64 - Sóc Trăng Xe Tải -
83D-011.91 - Sóc Trăng Xe tải van -
29K-337.93 - Hà Nội Xe Tải -
29K-341.45 - Hà Nội Xe Tải -
29K-349.87 - Hà Nội Xe Tải -
11A-140.04 - Cao Bằng Xe Con -
97A-097.82 - Bắc Kạn Xe Con -
26A-244.30 - Sơn La Xe Con -
28A-271.64 - Hòa Bình Xe Con -
20A-868.70 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-264.13 - Lạng Sơn Xe Con -
12A-271.03 - Lạng Sơn Xe Con -
14K-002.73 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-004.10 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-011.03 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-023.03 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-031.01 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-036.50 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-858.81 - Bắc Giang Xe Con -
98A-863.49 - Bắc Giang Xe Con -
98A-878.45 - Bắc Giang Xe Con -
98A-884.57 - Bắc Giang Xe Con -
98A-902.14 - Bắc Giang Xe Con -
19A-719.24 - Phú Thọ Xe Con -
19A-720.76 - Phú Thọ Xe Con -
19A-721.03 - Phú Thọ Xe Con -
19A-729.30 - Phú Thọ Xe Con -
19A-733.53 - Phú Thọ Xe Con -