Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-733.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.01 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-857.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-857.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-860.34 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-939.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-466.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-539.70 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.14 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-507.17 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90C-159.31 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-159.60 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-490.51 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-491.53 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-495.52 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-496.60 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-498.82 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-499.49 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-505.45 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-465.49 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-465.82 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |