Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-600.71 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-607.74 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-608.10 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-612.70 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-625.75 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.93 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.73 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-776.04 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-783.61 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.07 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-794.45 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.61 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-272.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-051.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-067.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-099.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-120.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-122.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-129.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-148.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-155.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-158.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-168.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-178.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |