Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-796.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-324.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-450.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-426.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.20 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.02 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-358.21 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-493.32 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-497.10 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.45 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-217.10 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-217.13 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 35C-180.01 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-278.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-286.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-299.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-302.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |